Danh mục
Bộ chuyển đổi nhiệt độ 4–20 mABộ chuyển đổi nhiệt độ ốp ống Greystone TXSO – tấm nhôm và đai kẹp inox
Liên hệ báo giá
- Ốp trực tiếp lên ống, vỏ gắn liền trên ống
- RTD Pt1000 ±0.3°C trên tấm nhôm tản nhiệt
- Đai kẹp inox 25.4 cm (10") kiểu tháo nhanh
- Ra 4-20 mA, 0-5 Vdc hoặc 0-10 Vdc
- Hàng chính hãngCO/CQ đầy đủ
- Bảo hành chuẩn hãngTheo chính sách của hãng
- Giao hàng toàn quốcKho HCM & Hà Nội
- Kỹ thuật 24/7Tư vấn – lắp đặt
Danh mục:Tự động hóa tòa nhà (BMS)GreystoneCảm biến HVACCảm biến nhiệt độBộ chuyển đổi nhiệt độ 4–20 mA
Mô tả sản phẩm
Mục lục
- 1.Tính năng nổi bật của Greystone TXSO
- 2.Thông số kỹ thuật TXSO
- 3.Cấu hình mã đặt hàng TXSO
- 4.Datasheet TXSO
- 5.Ứng dụng
- 6.Lưu ý khi chọn mã và lắp đặt
- 7.Câu hỏi thường gặp về Greystone TXSO
- 7.1.Greystone TXSO lắp lên ống thế nào?
- 7.2.TXSO dùng được cho ống cỡ nào?
- 7.3.TXSO có dải đo bao nhiêu?
- 7.4.Mua Greystone TXSO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
- 8.Mua thiết bị Greystone chính hãng tại VIET NET
Greystone TXSO là bộ chuyển đổi nhiệt độ ốp ống (strap-on): RTD bạch kim 1000Ω (±0.3°C tại 0°C) gắn trên tấm nhôm gia công tản nhiệt, đặt trên lớp xốp nén, cố định vào ống bằng đai kẹp inox 25.4 cm (10") kiểu quick release. Transmitter xuất 4-20 mA, 0-5 Vdc hoặc 0-10 Vdc, dải đo đầu dò -40 đến 100°C.
Toàn bộ cụm gắn ngay trên ống, đấu dây trong vỏ, rất gọn khi lắp mới hoặc cải tạo ống nước lạnh, nước nóng, nước giải nhiệt ở phòng máy chiller, trạm bơm, AHU của tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện.
Tính năng nổi bật của Greystone TXSO
- Đai kẹp tháo nhanh: Đai inox 10" kiểu quick release, mở bằng vít siết, ôm nhiều cỡ ống.
- Tấm nhôm tản nhiệt: Tấm nhôm gia công 38.1 × 12.7 mm tiếp xúc tốt với bề mặt ống.
- Lắp gọn trên ống: Không cần dây rời, đấu nối trực tiếp trong vỏ.
- Vỏ ABS IP65: Nắp bản lề có gioăng; tuỳ chọn E kèm cable gland.
Thông số kỹ thuật TXSO
| Dòng sản phẩm | TXSO |
|---|---|
| Thương hiệu | Greystone (Greystone Energy Systems Inc.) |
| Xuất xứ | Canada |
| Nhóm sản phẩm | Bộ chuyển đổi nhiệt độ 4–20 mA |
| Cảm biến | 1000 Ω Platinum RTD, IEC 751, 385 Alpha, thin film |
| Độ chính xác cảm biến | ±0.3°C (±0.54°F) @ 0°C (32°F) |
| Dải đo của đầu dò | -40 to 100°C (-40 to 212°F) |
| Đầu dò | Machined aluminum heat sink, 38.1mm x 12.7mm (1.5" x 0.5") |
| Đai kẹp ống | 25.4 cm (10") stainless steel |
| Dây | PVC insulated, parallel bonded, 22 AWG |
| Tín hiệu ra | 4-20 mA current loop, 0-5 Vdc hoặc 0-10 Vdc (cài đặt tại nhà máy) |
| Độ chính xác transmitter | ±0.1% of span, including linearity |
| Nguồn cấp | 0-5 Vdc: 10-35 Vdc hoặc 10-28 Vac; 0-10 Vdc: 15-35 Vdc hoặc 15-28 Vac; 4-20 mA: 15-35 Vdc (loop-powered) hoặc 22-28 Vac |
| Điều kiện làm việc | -40 to 60°C (-40 to 140°F), 5 to 95 %RH non-condensing |
| Vỏ | A: ABS, UL94-V0, IP65 (NEMA 4X); E: như A, kèm thread adapter (1/2" NPT sang M16) và cable gland |
| Chứng nhận | CE, UL 60730 & CSA E60730, UL 2043 / CSA / ULC S142 |
| Xuất xứ | Canada |
Cấu hình mã đặt hàng TXSO
Mã đặt hàng Greystone ghép từ các tuỳ chọn dưới đây – gửi yêu cầu kỹ thuật (vị trí lắp, dải đo, tín hiệu ra), VIET NET sẽ chọn đúng mã:
| Tuỳ chọn | Lựa chọn |
|---|---|
| Vỏ | A: ABS nắp bản lề có gioăng · E: như A + thread adapter và cable gland |
| Cảm biến | 12X: 1000 Ω Platinum, IEC 751, 385 Alpha, thin film |
| Tín hiệu ra | A: 4-20 mA · D: 0-5 Vdc · E: 0-10 Vdc |
| Dải thang | 001: 0–35°C · 002: 0–50°C · 003: 0–100°C · dải riêng theo yêu cầu |
Một số mã đặt hàng tiêu biểu (mô tả theo hãng):
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| TXSOA12XA003 | S/S Clamp Strap-on Temperature Transmitter, 50 mm (2″), 0-100C, 4-20 mA |
| TXSOA12XA002 | S/S Clamp Strap-on Temperature Transmitter, 50 mm (2″), 0-50C, 4-20 mA |
| TXSOA12XA001 | S/S Clamp Strap-on Temperature Transmitter, 50 mm (2″), 0-35C, 4-20 mA |
Datasheet TXSO
Tài liệu thông số kỹ thuật và cách đặt mã của hãng (PDF, tiếng Anh): Greystone TXSO – Submittal.
Tra cứu thêm datasheet các thiết bị khác ở mục Tài liệu
Ứng dụng
- Ống nước lạnh / nước nóng phòng máy chiller
- Trạm bơm, bộ trao đổi nhiệt
- Cải tạo hệ thống không có thermowell
- Văn phòng, khách sạn, bệnh viện
Lưu ý khi chọn mã và lắp đặt
- Đặt tấm nhôm ở vị trí tiếp xúc tốt nhất với ống, quấn đai và siết chặt.
- Bôi keo dẫn nhiệt lên ống trước khi lắp.
- Kiểm tra đai 10" có ôm vừa đường kính ống.
- Đo bề mặt có thể chênh nhiệt độ lưu chất; cần chính xác hơn, cân nhắc kiểu ngâm TXAP.
Câu hỏi thường gặp về Greystone TXSO
Greystone TXSO lắp lên ống thế nào?
Mở đai kẹp inox 10" bằng cách nới vít siết, đặt tấm nhôm lên ống ở vị trí tiếp xúc tốt nhất, quấn đai quanh ống, lắp lại và siết chặt. Nên bôi keo dẫn nhiệt lên ống trước khi lắp để truyền nhiệt tốt hơn.
TXSO dùng được cho ống cỡ nào?
TXSO đi kèm đai kẹp inox dài 25.4 cm (10"), dùng cho nhiều cỡ ống trong phạm vi chu vi đai ôm được. Với ống lớn hơn, hãy liên hệ VIET NET để được tư vấn phương án phù hợp.
TXSO có dải đo bao nhiêu?
Đầu dò TXSO đo trong dải -40 đến 100°C. Dải thang tín hiệu chọn 0–35°C, 0–50°C, 0–100°C hoặc dải riêng, tín hiệu ra 4-20 mA, 0-5 Vdc hoặc 0-10 Vdc.
Mua Greystone TXSO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Hãy gửi cho VIET NET đường kính ống, dải nhiệt độ và tín hiệu đầu vào của bộ điều khiển; đội kỹ thuật sẽ đề xuất mã TXSO đầy đủ, kèm datasheet và hỗ trợ đấu nối với hệ BMS.
Mua thiết bị Greystone chính hãng tại VIET NET
Công ty Cổ phần Kỹ thuật VIET NET là nhà phân phối ủy quyền Greystone Energy Systems tại Việt Nam (Authorized Distributor), được hãng đào tạo kỹ thuật và hỗ trợ trực tiếp. Khi chọn thiết bị Greystone tại VIET NET, bạn nhận được:
- Hàng chính hãng, CO/CQ đầy đủ, bảo hành theo chính sách của hãng.
- Tư vấn chọn đúng mã đặt hàng theo vị trí lắp, dải đo, phần tử cảm biến, tín hiệu ra và giao thức (BACnet, Modbus) của hệ thống BMS / DDC.
- Hỗ trợ lắp đặt, cấu hình và tích hợp với hệ thống tự động hóa tòa nhà bởi kỹ sư VIET NET.
- Báo giá dự án nhanh: hotline 0908 100 676, email info@vietnet.net.vn – văn phòng TP.HCM: 55/5 Trần Đình Xu, phường Cầu Ông Lãnh; chi nhánh Hà Nội: Tầng 6, số 52 Chùa Hà, phường Cầu Giấy.
Sản phẩm liên quan
Ngừng sản xuất
Transmitter nhiệt độ ống gió Greystone TE500B – đầu dò inox (ngừng sản xuất)
Ngừng sản xuất
Transmitter nhiệt độ Greystone TE500FL – đầu dò flying lead (ngừng sản xuất)
Ngừng sản xuất
Transmitter nhiệt trung bình ống gió Greystone TE500FD – cáp mềm (ngừng SX)
Ngừng sản xuất
Bộ chuyển đổi nhiệt độ TB ống gió Greystone TE500DR – thanh inox cứng (ngừng SX)


Bộ chuyển đổi nhiệt độ Greystone TXAP – ống gió / ngâm, RTD 1000Ω


Bộ chuyển đổi nhiệt độ Greystone TXDC – trung bình ống gió, ống đồng mềm


Bộ chuyển đổi nhiệt độ Greystone TXDF – trung bình ống gió, cáp mềm
Ngừng sản xuất


















