Bộ chuyển đổi nhiệt độ Greystone HATDDF – trung bình cáp mềm, LCD, chính xác cao
Liên hệ báo giá
- Nhiệt độ trung bình bằng cáp mềm FT-6 plenum
- Màn hình LCD °C hoặc °F
- RTD Pt1000 Class A, 1/3 DIN hoặc 1/10 DIN
- Dài 1800, 3600, 6100, 7300 mm
- Hàng chính hãngCO/CQ đầy đủ
- Bảo hành chuẩn hãngTheo chính sách của hãng
- Giao hàng toàn quốcKho HCM & Hà Nội
- Kỹ thuật 24/7Tư vấn – lắp đặt
Danh mục:Tự động hóa tòa nhà (BMS)GreystoneCảm biến HVACCảm biến nhiệt độCảm biến độ chính xác cao (High Accuracy)Bộ chuyển đổi nhiệt độ có màn hình LCD
Mô tả sản phẩm
Mục lục
- 1.Tính năng nổi bật của Greystone HATDDF
- 2.Thông số kỹ thuật HATDDF
- 3.Cấu hình mã đặt hàng HATDDF
- 4.Datasheet HATDDF
- 5.Ứng dụng
- 6.Lưu ý khi chọn mã và lắp đặt
- 7.Câu hỏi thường gặp về Greystone HATDDF
- 7.1.Greystone HATDDF khác HATDDC thế nào?
- 7.2.Lắp HATDDF cần lưu ý gì?
- 7.3.HATDDF xuất tín hiệu gì?
- 7.4.Mua Greystone HATDDF chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
- 8.Mua thiết bị Greystone chính hãng tại VIET NET
Greystone HATDDF là bộ chuyển đổi nhiệt độ trung bình ống gió dạng cáp mềm có màn hình LCD: nhiều RTD bạch kim 1000Ω cấp chính xác cao đặt cách đều trên cáp FT-6 plenum rated, dài 1800 đến 7300 mm. Transmitter xuất 4-20 mA, 0-5 Vdc hoặc 0-10 Vdc, sai số ±0.2% span, hiển thị °C hoặc °F.
Cáp mềm dễ giăng qua buồng AHU có hình dạng phức tạp, còn màn hình giúp kiểm tra nhanh khi bảo trì. HATDDF phù hợp AHU nhà máy, bệnh viện, TTTM, trung tâm hội nghị.
Tính năng nổi bật của Greystone HATDDF
- Cáp cảm biến mềm: Cáp FT-6 plenum rated giăng linh hoạt qua tiết diện.
- LCD tại chỗ: Hiển thị 3 chữ số, đơn vị °C hoặc °F.
- RTD chính xác cao: Class A, 1/3 DIN, 1/10 DIN.
- Vỏ polycarbonate IP65: Nắp bản lề có gioăng; tuỳ chọn F kèm cable gland.
Thông số kỹ thuật HATDDF
| Dòng sản phẩm | HATDDF |
|---|---|
| Thương hiệu | Greystone (Greystone Energy Systems Inc.) |
| Xuất xứ | Canada |
| Nhóm sản phẩm | Bộ chuyển đổi nhiệt độ có màn hình LCD |
| Phần tử cảm biến | 1000Ω Platinum, IEC 751, 385 Alpha, thin film, nhiều điểm cách đều |
| Độ chính xác cảm biến | RTD Class A: ±0.15°C (±0.27°F); RTD 1/3 DIN: ±0.1°C (±0.18°F); RTD 1/10 DIN: ±0.03°C (±0.054°F) @ 0°C (32°F) |
| Dải đo của đầu dò | -20 to 60°C (-4 to 140°F) |
| Cáp cảm biến | FT-6 plenum rated cable |
| Chiều dài | 1800, 3600, 6100, 7300 mm (6', 12', 20', 24') |
| Tín hiệu ra | 4-20 mA current loop, 0-5 Vdc hoặc 0-10 Vdc (cài đặt tại nhà máy) |
| Màn hình LCD | °C hoặc °F (factory configured), 3 digit for -88.8 to 888, 38.1mm W x 16.5mm H, digit height 11.4mm |
| Độ chính xác transmitter | ±0.2% of span, including linearity |
| Nguồn cấp | 15-30 Vdc hoặc 12-28 Vac |
| Tiêu thụ (max) | Current: 20 mA; Voltage: 11 mA |
| Tải ngõ ra @ 24 VDC | Current: 700Ω max; Voltage: 20,000Ω min |
| Điều kiện làm việc | 0 to 50°C (32 to 122°F), 0 to 95 %RH |
| Vỏ | B: Grey polycarbonate UL94-V0, IP65 (NEMA 4X); F: như B, kèm thread adapter (1/2" NPT sang M16) và cable gland |
| Xuất xứ | Canada |
Cấu hình mã đặt hàng HATDDF
Mã đặt hàng Greystone ghép từ các tuỳ chọn dưới đây – gửi yêu cầu kỹ thuật (vị trí lắp, dải đo, tín hiệu ra), VIET NET sẽ chọn đúng mã:
| Tuỳ chọn | Lựa chọn |
|---|---|
| Vỏ | B: Polycarbonate nắp bản lề có gioăng · F: như B + thread adapter và cable gland |
| Đơn vị hiển thị | C: Celsius · F: Fahrenheit |
| Cấp chính xác RTD | 18: Class A · 48: 1/3 DIN · 22: 1/10 DIN |
| Chiều dài đầu dò | I: 1800 mm · J: 3600 mm · K: 6100 mm · L: 7300 mm |
| Tín hiệu ra | A: 4-20 mA (2 hoặc 3 dây) · D: 0-5 Vdc (3 dây) · E: 0-10 Vdc (3 dây) |
| Dải thang | 001: 0–35°C · 002: 0–50°C |
Một số mã đặt hàng tiêu biểu (mô tả theo hãng):
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| HATDDFBC18IA001 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 1800 mm (6’), 4-20 mA 2 or 3 wire, 0°C to 35°C (32°F to 95°F) |
| HATDDFBC18IA002 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 1800 mm (6’), 4-20 mA 2 or 3 wire, 0°C to 50°C (32°F to122°F) |
| HATDDFBC18ID001 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 1800 mm (6’), 0-5 VDC 3 wire, 0°C to 35°C (32°F to 95°F) |
| HATDDFBC18ID002 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 1800 mm (6’), 0-5 VDC 3 wire, 0°C to 50°C (32°F to122°F) |
| HATDDFBC18IE001 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 1800 mm (6’), 0-10 VDC 3 wire, 0°C to 35°C (32°F to 95°F) |
| HATDDFBC18IE002 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 1800 mm (6’), 0-10 VDC 3 wire, 0°C to 50°C (32°F to122°F) |
| HATDDFBC18JA001 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 3600 mm (12’), 4-20 mA 2 or 3 wire, 0°C to 35°C (32°F to 95°F) |
| HATDDFBC18JA002 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 3600 mm (12’), 4-20 mA 2 or 3 wire, 0°C to 50°C (32°F to122°F) |
| HATDDFBC18JD001 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 3600 mm (12’), 0-5 VDC 3 wire, 0°C to 35°C (32°F to 95°F) |
| HATDDFBC18JD002 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 3600 mm (12’), 0-5 VDC 3 wire, 0°C to 50°C (32°F to122°F) |
| HATDDFBC18JE001 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 3600 mm (12’), 0-10 VDC 3 wire, 0°C to 35°C (32°F to 95°F) |
| HATDDFBC18JE002 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 3600 mm (12’), 0-10 VDC 3 wire, 0°C to 50°C (32°F to122°F) |
| HATDDFBC18KA001 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 6100 mm (20’), 4-20 mA 2 or 3 wire, 0°C to 35°C (32°F to 95°F) |
| HATDDFBC18KA002 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 6100 mm (20’), 4-20 mA 2 or 3 wire, 0°C to 50°C (32°F to122°F) |
| HATDDFBC18KD001 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 6100 mm (20’), 0-5 VDC 3 wire, 0°C to 35°C (32°F to 95°F) |
| HATDDFBC18KD002 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 6100 mm (20’), 0-5 VDC 3 wire, 0°C to 50°C (32°F to122°F) |
| HATDDFBC18KE001 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 6100 mm (20’), 0-10 VDC 3 wire, 0°C to 35°C (32°F to 95°F) |
| HATDDFBC18KE002 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 6100 mm (20’), 0-10 VDC 3 wire, 0°C to 50°C (32°F to122°F) |
| HATDDFBC18LA001 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 7300 mm (24’), 4-20 mA 2 or 3 wire, 0°C to 35°C (32°F to 95°F) |
| HATDDFBC18LA002 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 7300 mm (24’), 4-20 mA 2 or 3 wire, 0°C to 50°C (32°F to122°F) |
| HATDDFBC18LD001 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 7300 mm (24’), 0-5 VDC 3 wire, 0°C to 35°C (32°F to 95°F) |
| HATDDFBC18LD002 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 7300 mm (24’), 0-5 VDC 3 wire, 0°C to 50°C (32°F to122°F) |
| HATDDFBC18LE001 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 7300 mm (24’), 0-10 VDC 3 wire, 0°C to 35°C (32°F to 95°F) |
| HATDDFBC18LE002 | Temperature Transmitter with Display Series, High Accuracy Duct Average, flexible cable, Polycarbonate, with hinged and gasketed cover, Celsius, 1000 ohm platinum, 2 wire, IEC 751, 385 alpha, thin film, class A, 7300 mm (24’), 0-10 VDC 3 wire, 0°C to 50°C (32°F to122°F) |
Dòng HATDDF có tổng cộng 720 mã đặt hàng – nhập mã vào ô tìm kiếm của website để tra, hoặc liên hệ VIET NET để được xác nhận mã.
Datasheet HATDDF
Tài liệu thông số kỹ thuật và cách đặt mã của hãng (PDF, tiếng Anh): Greystone HATDDF – Submittal.
Tra cứu thêm datasheet các thiết bị khác ở mục Tài liệu
Ứng dụng
- Gió hòa trộn trong AHU cỡ lớn
- Gió sau coil cần đọc tại chỗ
- Buồng gió hình dạng phức tạp
- Nhà máy, bệnh viện, TTTM
Lưu ý khi chọn mã và lắp đặt
- Cố định cáp vào giá treo bằng kẹp hoặc dây rút, tối đa mỗi 100 cm.
- Nơi gió vận tốc cao hoặc rung, dùng đầu dò cứng HATDDR.
- Vỏ làm việc 0–50°C.
- Chọn đơn vị °C hoặc °F khi đặt mã.
Câu hỏi thường gặp về Greystone HATDDF
Greystone HATDDF khác HATDDC thế nào?
Cả hai đo nhiệt độ trung bình, có LCD và RTD chính xác cao. HATDDF dùng cáp mềm FT-6 cần treo cố định; HATDDC dùng ống đồng mềm uốn và giữ hình dạng. Chiều dài và tín hiệu ra giống nhau.
Lắp HATDDF cần lưu ý gì?
Cáp cảm biến phải được cố định vào giá treo bằng kẹp ống hoặc dây rút, tối đa mỗi 100 cm, để tránh rung và mài mòn. Ở nơi gió vận tốc cao hoặc rung mạnh, nên dùng đầu dò cứng HATDDR.
HATDDF xuất tín hiệu gì?
HATDDF xuất 4-20 mA đấu 2 hoặc 3 dây, 0-5 Vdc hoặc 0-10 Vdc đấu 3 dây, cài đặt tại nhà máy. Dải thang tiêu chuẩn 0–35°C hoặc 0–50°C, sai số transmitter ±0.2% span, đồng thời nhiệt độ được hiển thị trên LCD.
Mua Greystone HATDDF chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Hãy gửi cho VIET NET kích thước AHU / ống gió, cấp chính xác và tín hiệu đầu vào của bộ điều khiển; đội kỹ thuật sẽ đề xuất mã HATDDF đầy đủ, kèm datasheet và hỗ trợ đấu nối với hệ BMS.
Mua thiết bị Greystone chính hãng tại VIET NET
Công ty Cổ phần Kỹ thuật VIET NET là nhà phân phối ủy quyền Greystone Energy Systems tại Việt Nam (Authorized Distributor), được hãng đào tạo kỹ thuật và hỗ trợ trực tiếp. Khi chọn thiết bị Greystone tại VIET NET, bạn nhận được:
- Hàng chính hãng, CO/CQ đầy đủ, bảo hành theo chính sách của hãng.
- Tư vấn chọn đúng mã đặt hàng theo vị trí lắp, dải đo, phần tử cảm biến, tín hiệu ra và giao thức (BACnet, Modbus) của hệ thống BMS / DDC.
- Hỗ trợ lắp đặt, cấu hình và tích hợp với hệ thống tự động hóa tòa nhà bởi kỹ sư VIET NET.
- Báo giá dự án nhanh: hotline 0908 100 676, email info@vietnet.net.vn – văn phòng TP.HCM: 55/5 Trần Đình Xu, phường Cầu Ông Lãnh; chi nhánh Hà Nội: Tầng 6, số 52 Chùa Hà, phường Cầu Giấy.



















